menu_book
見出し語検索結果 "thiên tài" (2件)
日本語
名天才
Einstein là một thiên tài.
アインシュタインは天才だ。
thiên tai
日本語
名自然災害
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
swap_horiz
類語検索結果 "thiên tài" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiên tài" (5件)
Einstein là một thiên tài.
アインシュタインは天才だ。
Anh ta được mệnh danh là thiên tài.
彼は天才と呼ばれている。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
Cần viện trợ nhân đạo khẩn cấp cho vùng bị thiên tai.
被災地域には緊急の人道援助が必要だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)